Chương 1: TP.HCM - Cú Sốc Hạ Cánh và Giải Phẫu Đô Thị
1.1 Sân Bay: Ba Giờ Kẹt Trong Hệ Thống
Máy bay hạ cánh tại Sân bay Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, lúc 7 giờ tối.
Từ Tokyo bay过来, ba tiếng rưỡi. Chuyến bay không dài, nhưng đủ để đưa tôi từ một thế giới trật tự ngăn nắp, đáp xuống một nơi hoàn toàn khác.
Tiếp viên hàng không ở khoang cuối trong chặng bay cuối cùng cứ trò chuyện, giọng không nhỏ. Tôi muốn nút bịt tai, nghĩ một chút, thôi. Hành trình mới bắt đầu, không cần so đo chuyện nhỏ thế này.
Xuống máy bay, theo dòng người vào sảnh hải quan—rồi, tôi nhìn thấy hải quan chậm nhất đời mình từng thấy.
Cửa Sổ Visa Rời
Trong sảnh có một cửa sổ chuyên dụng, biển tiếng Trung: «Visa Rời». Trước cửa sổ hai ba chục người, phần lớn là khuôn mặt Trung Quốc, hàng di chuyển với tốc độ gần như đứng yên.
Xếp hàng một tiếng rưỡi, cuối cùng đến lượt tôi.
«Ảnh.»
«Ảnh gì?»
«Ảnh hai inch. Làm visa cần ảnh hai inch.»
Tôi đã làm visa điện tử trên Taobao từ trước, đã upload ảnh, hiện trường cũng không thấy thông báo nào yêu cầu mang ảnh.
«Không mang.»
«Không ảnh không làm được.»
«Vậy phải làm sao?»
Cô ấy chỉ quầy nhỏ bên cạnh: «Chỗ kia chụp được, 50 nghìn đồng.»
Tôi chụp ảnh, quay lại xếp hàng tiếp. Đợi thêm nửa tiếng, lần này cô ấy nói visa cần in ra; in xong, cô ấy thu 10 đô la «phí xử lý hạ cánh», không biên lai, không thối tiền.
Hai tiếng rưỡi, ba ải, mỗi ải đều có điểm thu phí, mỗi ải đều chặt đúng số tiền bạn không muốn làm ầm lên.
Bước ra khỏi hải quan, trong đầu tôi chỉ có một ý nghĩ: Tôi đã coi thường hệ thống này.
Ở Nhật, chuẩn bị kỹ có thể tránh hầu hết rủi ro. Nhưng quy tắc của Việt Nam mờ hồ, thực thi tùy ý. Đây không phải vấn đề «tốt» hay «xấu», mà là logic sinh tồn hoàn toàn khác: Đừng dùng kinh nghiệm của mình để suy đoán cái giá trong hệ thống xa lạ.
Bạn tưởng cái giá rất nhỏ, thực ra cái giá cực kỳ lớn.
1.2 Đêm Đầu Tiên Ở Ký Túc Xá
Từ sân bay vào thành phố không có tàu điện, tôi gọi Grab ô tô. Tài xế là đàn ông trung niên, không biết tiếng Anh, chúng tôi dùng cử chỉ giao tiếp. Lái bốn mươi phút, ngoài cửa sổ là đêm TP.HCM—đèn đường không nhiều, nhưng đèn xe rất sáng, xe máy luồn lách trong dòng xe như đàn cá.
Ký túc xá gần đường Phạm Ngũ Lão, cô gái quầy lễ tân nói tiếng Anh lưu loát. Cô ấy đưa tôi tấm bản đồ, khoanh vùng phố bar, chợ đêm, điểm đổi tiền, rồi nêu vài quy tắc: sau 11 giờ giữ yên lặng, đồ quý giá gửi quầy lễ tân, bếp tùy ý dùng, dùng xong dọn dẹp.
Phòng sáu giường, đã có ba người: một ông già Đức tóc bạc trắng, sáu mươi mấy tuổi; một nữ sinh Hàn Quốc đeo balo leo núi cực lớn; một chàng trai Úc đang làm việc trên laptop, khoảng ba mươi tuổi, đang làm dự án gì đó.
Mọi người chào hỏi đơn giản, không nói nhiều. Giao tiếp trên đường có một sự đồng thuận: thân thiện, nhưng không sâu, vì ngày mai đối phương có thể đi rồi.
Tôi tắm rửa, nằm trên giường, mở Flomo ghi chú đầu tiên:
Lần này cảm giác vẫn là chưa chuẩn bị trước, vì cảm giác TP.HCM khác Nhật, dù sao cũng không sao, cái giá rất nhỏ. Nhưng thực ra không phải vậy, cái giá thực ra rất lớn... Nghiêm túc đối đãi bất kỳ hệ thống vô lý hay cơ quan nhà nước nào, đừng coi thường.
Viết xong, 1 giờ sáng.
1.3 Grab Xe Máy: Trật Tự Trong Hỗn Loạn
Ở TP.HCM, Grab có hai loại: ô tô và xe máy. Tôi nhanh chóng phát hiện, xe máy mới là linh hồn của thành phố này.
Lần đầu ngồi Grab xe máy, tài xế ngoài hai mươi tuổi, đội mũ bảo hiểm, mặc áo khoác, sau lưng buộc thùng Grab màu xanh cực lớn. Xe vừa chạy, tôi đã hiểu tại sao mọi người đều chọn nó—ô tô tắc đường thì xe máy luồn qua khe; đèn đỏ thì xe máy từ từ nhích lên, vượt qua vạch dừng, nhưng không vượt đèn đỏ; chuyển làn thì ra hiệu bằng tay hoặc bấm còi, tài xế dùng ánh mắt giao tiếp «anh đi trước» «tôi chuyển làn».
Ban đầu tay nắm chặt tay vịn, ngồi vài lần, tôi bắt đầu quan sát cấu trúc đằng sau hệ thống này.
Đây là trật tự tự phát tiến hóa, không phải trật tự được thiết kế. Không có sách quy tắc, nhưng trong quá trình博弈 hàng chục năm hình thành một sự ngầm hiểu—anh nhường tôi chút, tôi nhường anh chút, mọi người đều không thiệt.
Điều này không phải cao thấp so với trật tự Nhật Bản, mà là đường径 khác nhau: một cái từ trên xuống, một cái từ dưới lên. Trật tự tiến hóa dễ vỡ hơn, nhưng linh hoạt hơn, thích ứng hơn.
1.4 Ly Cà Phê Phin Đầu Tiên: Thời Gian Chậm Lại
Ngày hôm sau, tôi quyết định đi dạo không mục đích. Không điểm đến, không kế hoạch, đi đến đâu hay đến đó.
Đi qua một quán cà phê nhỏ, bước vào. Trên tường treo vài tấm ảnh đen trắng, chắc là Sài Gòn thời chiến tranh Việt Nam. Chủ quán là đàn ông trung niên, đang xay hạt cà phê.
«Cà phê sữa đá.» (Cà phê sữa đá, hôm trước tra cứu qua)
Quá trình pha cà phê phin rất chậm. Một chiếc phin lọc kim loại nhỏ đặt trên ly, rót nước nóng vào, cà phê nhỏ từng giọt xuống, khoảng năm phút.
Tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn xe máy trên đường qua lại. Cà phê xong, chủ quán bưng过来: một ly espresso, một ly sữa đặc, một ly đá viên. «Tự trộn.»
Đổ sữa đặc vào cà phê, khuấy, đổ lên đá viên—rất đậm, rất ngọt, rất lạnh.
Tôi ngồi đó, uống cà phê một tiếng đồng hồ. Không xem điện thoại, không làm việc, chỉ ngồi, nhìn người qua lại.
Tôi chợt hiểu tại sao người Việt Nam lại thích uống cà phê đến thế—đây không phải để tỉnh táo, mà để chậm lại. Trong đất nước phát triển nhanh này, cà phê là nút tạm dừng. Bước vào quán cà phê, thời gian chậm lại, không ai giục bạn.
Sau ngày đó, tôi养成 một thói quen: mỗi sáng đến cùng một quán cà phê, gọi cùng một ly cà phê sữa đá, ngồi một tiếng. Một tiếng đó là lúc tỉnh táo nhất trong ngày. Không phải tác dụng của caffeine, mà là sự tỉnh táo sau khi chậm lại.
1.5 Đường Phạm Ngũ Lão: Giải Phẫu Một Con Đường
Người đến TP.HCM, khó mà không đi qua đường Phạm Ngũ Lão.
Nó không dài, đi hết chỉ năm phút. Nhưng năm phút nhét vào cả vũ trụ backpacker: ký túc xá, bar, công ty du lịch, điểm đổi tiền, và tiếng mời chào không ngớt—«You! Where you from?» «Massage? Very cheap!» «Tiger Beer, two for one!»
Tối hôm sau tôi một mình ngồi góc phố, quan sát trước, không vội tham gia.
Bản chất của con phố này, không phải một con phố, mà là nơi tập trung của một «trạng thái xuất phát».
Nó tập hợp những người vừa vượt qua một ranh giới nào đó—rời khỏi thường nhật, chưa vào xa lạ. Họ ở trong một trạng thái phấn khích ngưỡng, gì cũng chưa xảy ra, nhưng gì cũng có thể xảy ra. Bản đồ được phóng to thu nhỏ liên tục, «trạm tiếp theo» được thảo luận liên tục, khuôn mặt các blogger du lịch xuất hiện liên tục trên các màn hình.
Bàn người châu Âu bên cạnh đang dùng bút khoanh bản đồ: «...từ đây đi thuyền, đến hồ Tonle Sap... visa Campuchia có thể làm ở biên giới... chúng ta có bao nhiêu thời gian... mười ngày...»
Tôi nghe, nhớ lại mình trước khi xuất phát—cũng trạng thái tương tự, trang kế hoạch viết đầy một trang, «mười địa điểm nhất định phải đi». Trang kế hoạch đó giờ ở đâu? Tôi không nhớ nổi nữa.
Ngồi nửa tiếng, tôi rời đi. Không phải chán, mà muốn xem nơi TP.HCM thực sự sinh hoạt, không phải cái sân khấu nó dựng lên cho khách du lịch.
1.6 Bảo Tàng Chứng Tích Chiến Tranh: Ai Đang Kể, Kể Cho Ai Nghe
Bảo tàng ở trung tâm thành phố, tường ngoài màu vàng, sân trong停 vũ khí thật từng sử dụng—xe tăng, máy bay Mỹ, và trang bị của quân Việt Nam. Nhìn từ ngoài, nó giống một đài tưởng niệm hơn.
Vào trong, logic kể chuyện rõ ràng:展厅 đầu tiên là tội ác thực dân Pháp,展厅 thứ hai là tội ác quân đội Mỹ trong chiến tranh Việt Nam,展厅 thứ ba là kháng chiến và thắng lợi của nhân dân Việt Nam,展厅 thứ tư là tái thiết sau chiến tranh và hòa bình. Triển lãm là thật, dữ liệu có nguồn gốc, ảnh là lịch sử để lại.
Tôi đứng rất lâu trước một tấm ảnh.
Đó là một trong những tấm ảnh nổi tiếng nhất chiến tranh Việt Nam: một bé gái bị bom napalm đốt, trần truồng, đang chạy trên đường quốc lộ, biểu cảm sợ hãi và đau đớn, không trang trí. Ngày 8 tháng 6 năm 1972. Biển chú thích dưới ảnh viết: «Quân đội Mỹ ném bom napalm, thương vong dân thường lớn.»
Đây là sự thật.
Nhưng tôi đứng đó, cảm thấy một thứ gì đó từ từ tích lũy. Bảo tàng trưng bày thảm sát Mỹ Lai, nhưng không trưng bày thảm sát Huế 1968—đó là việc xử quyết hàng nghìn thường dân sau khi quân đội Bắc Việt Nam chiếm Huế. Hai việc đều xảy ra trong chiến tranh Việt Nam, nhưng chỉ có một việc vào khung ở đây.
Điều này không có nghĩa bảo tàng nói dối. Mỗi triển lãm đều là thật.
Nhưng kể chuyện lịch sử chưa bao giờ là trung tính. Nó phục vụ một mục đích nào đó, một nhu cầu «chúng ta là ai». Ở Việt Nam, khung của cuộc chiến này là «chống ngoại xâm, giành độc lập dân tộc»—khung này凝聚 bản sắc quốc dân, cũng tự nhiên quyết định cái gì được nhấn mạnh, cái gì bị đẩy vào bóng tối.
Bước ra khỏi bảo tàng,门口 có rất nhiều người bán hàng. Bán áo thun «War Remnants Museum», bán bưu thiếp chủ đề chiến tranh Việt Nam, bán huy chương quân công sao chép.
Ký ức chiến tranh ở đây đã bị hàng hóa hóa.
Tôi mua một tấm bưu thiếp, là tấm ảnh bé gái đó. Không phải để tưởng niệm, mà để nhắc nhở mình: Nhớ tấm ảnh đó, nhưng cũng nhớ cách nó được đặt. Hai việc đều là thật, thiếu một không được.
1.7 Bưu Điện Trung Tâm: Lịch Sử Được Sử Dụng
Từ bảo tàng chiến tranh đi bộ过去, bưu điện trung tâm khoảng mười lăm phút.
Hai nơi cách nhau không xa, khí chất hoàn toàn khác nhau. Bảo tàng là «phán xét quá khứ», bưu điện là «tiếp tục sử dụng quá khứ».
Bưu điện xây năm 1886, để lại từ thời thực dân Pháp—vòm cao, tường ngoài màu vàng, sàn gạch hoa, trang trí sắt nghệ thuật, nghe nói do đội ngũ Gustave Eiffel tham gia thiết kế, chính là người xây tháp Eiffel Paris.
Nhưng nó vẫn đang dùng. Mỗi ngày có hàng trăm người vào gửi thư, đóng tiền nước điện, mua thẻ điện thoại.
Tôi vào lúc buổi sáng, trong sảnh có bà cụ Việt Nam đóng tiền nước điện, công nhân viên chức xếp hàng trước cửa sổ chờ đợi, khách du lịch chụp ảnh khắp nơi, và trẻ con chạy nhảy trong đó. Không ai đặc biệt chú ý vẻ đẹp của công trình này, không ai dừng lại xem trang trí trên vòm—vì đây là nơi họ đến làm việc, không phải đến tham quan.
Tôi đứng giữa sảnh, nghĩ đến một từ: bình thường hóa.
Số phận của kiến trúc thuộc địa thường có hai loại: bị拆掉 (phẫn nộ), hoặc được thờ cúng (sùng bái). Nhưng tòa nhà này đi con đường thứ ba: được tiếp tục sử dụng. Nó không được cải tạo thành khách sạn hay trung tâm thương mại, cũng không trở thành điểm du lịch thuần túy, chính là nó, một tòa nhà Pháp hơn một trăm tuổi, bên trong có người Việt Nam xếp hàng đóng tiền nước điện.
Sự cùng tồn tại này cần một quan điểm lịch sử rất bình tĩnh—không cần thông qua phủ định quá khứ để xác lập hiện tại.
Tôi gửi một tấm bưu thiếp từ bưu điện, cho một người bạn, viết địa chỉ bằng tiếng Việt, không chắc bưu tá có看懂 không, nhưng không sao.
Quan trọng là, tôi từ một công trình thời thuộc địa, gửi ra ngoài một tấm bưu thiếp của hiện tại.
1.8 Quầy Bar Trên Sân Thượng: Hai Thế Hệ Của Một Thành Phố
Tối ngày thứ bảy,也就是 tối cuối cùng trước khi rời TP.HCM, tôi đến một quầy bar trên sân thượng ở trung tâm thành phố.
Thang máy lên tầng thượng, cửa vừa mở, cả Saigon trải ra dưới chân: đèn neon là một bức tranh từ từ展开, dòng xe như sông, ánh đèn sông Sài Gòn phản chiếu trong nước, xa xa传来 âm nhạc隐约. Gió đêm thổi đến, mang theo chút nóng, rất dễ chịu.
Tôi tìm một vị trí gần mép, gọi một ly bia, một mình ngồi.
Không xa lắm, có một bàn thanh niên Việt Nam, chắc khoảng hai lăm đến ba mươi tuổi. Họ đang dùng tiếng Anh trò chuyện: «...người dùng của chúng tôi tăng rất nhanh...» «...vòng gọi vốn tiếp theo, mục tiêu là 5 triệu...» «...cậu có nghĩ đến làm phía B chưa...»
Tôi nghe một lát, nghĩ đến một con số: độ tuổi trung bình của Việt Nam là 32. Điều này có nghĩa người Việt Nam dưới 30 tuổi hôm nay, sinh ra khi chiến tranh Việt Nam kết thúc hơn mười năm, tuổi thơ của họ là Việt Nam sau Đổi Mới—một Việt Nam đã quyết định chuyển sang kinh tế thị trường. Hệ quy chiếu của họ không phải «độc lập», mà là «phát triển»; giấc mơ của họ không phải «không bị xâm lược», mà là «làm đến 5 triệu người dùng».
Ban ngày tôi vừa xem bảo tàng chiến tranh. Lịch sử trong bảo tàng đó và chuyện bàn thanh niên này đang聊, giống như hai tần số khác nhau, cùng tồn tại trong cùng một thành phố này.
Sứ mệnh của một thế hệ do thời khắc lịch sử họ sinh ra quyết định. Không có thế hệ nào đúng, thế hệ nào sai.
Tôi mở Flomo, viết cảm xúc khi ấy:
Đèn neon của thành phố như một bức tranh từ từ展开, đèn Saigon nhấp nháy, dòng xe như sông, bên tai là nhạc pop từ Live Band xa xa, tiếng đá viên va vào ly bia trong trẻo, yên tĩnh như nhịp tim.
Một mình ngồi trên lầu cao, cảm thấy mình như tạm thời thoát khỏi bánh răng của thế giới, thời gian chậm lại, không khí đều mang theo chút ngọt. Chợt hiểu tại sao người TP.HCM lại thích nửa đêm tụ tập ngồi ngoài trời—thổi gió đêm, cảm thấy thế giới này thuộc về một mình bạn.
Nhưng đồng thời, tôi cũng cảm thấy một lo lắng nhẹ, không nói rõ được: khi thanh niên của một đất nước chuyển từ «tại sao chúng ta tự do» sang «làm sao tôi kiếm tiền», trong quá độ đó, có thứ gì đó quietly biến mất, và có thứ gì đó vừa bắt đầu?
Tôi không có đáp án. Tôi uống hết rượu, xuống lầu, đi vào đường phố, bị dòng xe máy nhấn chìm.
Đêm TP.HCM, vẫn còn rất trẻ.
Bảy ngày ở TP.HCM, cho tôi hai loại nhận thức, ban đầu tôi tưởng chúng là riêng biệt, sau phát hiện chúng thực ra là một việc.
Loại thứ nhất: Chuẩn bị và Hệ thống
Chuẩn bị không thể loại bỏ bất ngờ, chỉ có thể tạo ra dư địa. Hải quan Việt Nam, giao thông Việt Nam, thương mại Việt Nam—chúng đều có logic của riêng mình, mà logic đó không phải kinh nghiệm bạn tích lũy ở Nhật hay Trung Quốc có thể dự đoán. Bài học đầu tiên của bạn trong hệ thống xa lạ, vĩnh viễn là: quan sát trước, phán đoán sau, đừng dùng thước đo của thế giới quen thuộc để đo cái giá của thế giới xa lạ.
Loại thứ hai: Kể chuyện và Hiện diện
Bảo tàng chiến tranh và bưu điện trung tâm cho tôi một nhận thức khác: lịch sử không trung tính, nó vĩnh viễn được kể từ một lập trường nào đó, mà bản thân việc kể chuyện chính là một lựa chọn. Đây không phải phê bình, mà là nhắc nhở—khi bạn tiếp nhận bất kỳ thông tin nào về «quá khứ», nhớ đồng thời hỏi: ai đang kể, kể cho ai nghe, tại sao kể như vậy.
Hai loại giọng từ quầy bar trên sân thượng tối cuối cùng—câu đó trong ghi chú của tôi «thế giới này thuộc về một mình bạn», và giọng trò chuyện gọi vốn của bàn thanh niên kia—khiến tôi nghĩ đến cùng một việc: cách bạn hiện diện, quyết định bạn nhìn thấy gì.
Trong bảy ngày đó, tôi đang làm hai việc: cảm nhận (câu ghi chú đó), và quan sát (bàn thanh niên kia). Cảm nhận và quan sát đều là «hiện diện», nhưng chúng tiếp xúc là các tầng khác nhau của cùng một hiện thực.
Trong bảy ngày đó, tôi bắt đầu học một việc: hiện diện, mà không chỉ đi qua.